trợ quản

trợ quản

Một trợ quản đang giúp đỡ một người lớn tuổi quản lý tài chính cá nhân.

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành pháp lý):
    • Chế độ pháp lý bảo vệ người chưa thành niên hoặc người mất năng lực hành vi dân sự: "trợ quản" chỉ sự giám hộ, quản lý tài sản hoặc lợi ích của một người do tòa án chỉ định, thường áp dụng cho người dưới 18 tuổi hoặc người không khả năng tự quyết định.
    • Người được chỉ định làm người giám hộ: "trợ quản" cũng có thể dùng để chỉ cá nhân hoặc tổ chức được giao nhiệm vụ quản lý, bảo vệ quyền lợi của người được bảo hộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chế độ pháp lý):

    • Tòa án đã ra quyết định áp dụng chế độ trợ quản cho đứa trẻ mồ côi. (Tòa án quyết định bảo vệ quản lý tài sản cho đứa trẻ không cha mẹ.)
    • Chế độ trợ quản chỉ được thiết lập khi yêu cầu từ người thân hoặcquan chức năng. (Việc giám hộ chỉ được áp dụng khi đơn đề nghị hợp lệ.)
  • Danh từ (người giám hộ):

    • Ông ấy được bổ nhiệm làm trợ quản cho cháu gái sau khi cha mẹ qua đời. (Ông ấy được chỉ định làm người quản lý tài sản bảo vệ quyền lợi cho cháu gái.)
    • Người trợ quản phải báo cáo định kỳ về tình hình tài chính của người được bảo hộ. (Người giám hộ trách nhiệm minh bạch thông tin tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trợ quản tư pháp": chế độ giám hộ do tòa án trực tiếp quản lý, thường dành cho người mất năng lực hành vi dân sự hoàn toàn.

    • Trong trường hợp người bệnh tâm thần nặng, tòa án có thể chỉ định trợ quản tư pháp. (Tòa án sẽ can thiệp trực tiếp để bảo vệ quyền lợi của người bệnh.)
  • "hủy bỏ trợ quản": chấm dứt chế độ giám hộ khi người được bảo hộ đã đủ năng lực hành vi hoặc qua đời.

    • Sau khi đứa trẻ tròn 18 tuổi, tòa án sẽ hủy bỏ trợ quản. (Quyền giám hộ kết thúc khi người được bảo hộ đến tuổi trưởng thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Giám hộ (danh từ): hành động hoặc chế độ bảo vệ, quản lý người chưa thành niên hoặc người mất năng lực hành vi dân sựđồng nghĩa gần với trợ quản.

    • Cha mẹ người giám hộ tự nhiên của con cái. (Cha mẹ trách nhiệm bảo vệ con cái.)
  • Quản lý tài sản (cụm danh từ): hành động quản lý, sử dụng tài sản của người khác theo quy định pháp luậtmột phần của chức năng trợ quản.

    • Người trợ quản nhiệm vụ quản lý tài sản của người được bảo hộ. (Người giám hộ phải bảo toàn tài sản cho người được bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Giám hộ viên: người được chỉ định làm nhiệm vụ trợ quản.
  • Người bảo hộ: cá nhân hoặc tổ chức chịu trách nhiệm bảo vệ quyền lợi của người khác.
  • Quản thủ: người giữ gìn, quản lý (ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh pháp lý).
Thành ngữ liên quan
  • Trợ quản tài sản: chỉ việc quản lý tài sản của người được bảo hộ.

    • Tòa án yêu cầu người trợ quản lập sổ sách chi tiết về trợ quản tài sản. (Người giám hộ phải ghi chép minh bạch mọi giao dịch tài sản.)
  • Đặt dưới chế độ trợ quản: đưa một người vào diện được bảo vệ pháp lý.

    • Người già yếu mất trí nhớ thường được đặt dưới chế độ trợ quản. (Họ được pháp luật bảo vệ để tránh bị lợi dụng.)